Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surface energy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ
f
ə
s
ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lượng bề mặt
danh từ
interfacial energy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surface energy
Dạng gốc
(base form)
surface energ
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Năng lượng bề mặt
1
Năng lượng bề mặt
1
Năng lượng bề mặt