Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surf well
Nghĩa chính
1
Lướt sóng giỏi
Ví dụ
He
can
surf
well
after
years
of
practice
.
Anh ấy có thể lướt sóng giỏi sau nhiều năm tập luyện.
Xuất hiện ở từ khác
surf
kết hợp
lướt sóng giỏi
AI
1
Lướt sóng giỏi
1
Lướt sóng giỏi
1
Lướt sóng giỏi