Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surf satin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ
f
ˈ
s
æ
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Vải taffeta dùng làm đồ bơi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A taffeta fabric used for swimsuits.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surf satin
Dạng gốc
(base form)
surf satin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vải taffeta dùng làm đồ bơi
1
Vải taffeta dùng làm đồ bơi
1
Vải taffeta dùng làm đồ bơi