Dịch

surf satin

danh từ (noun)
US/ˈsɝf ˈsætən/

Nghĩa chính

  1. Vải taffeta dùng làm đồ bơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A taffeta fabric used for swimsuits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surf satinDạng gốc (base form)
  2. surf satinsSố nhiều (plural)

AI