Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surdo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nhạc cụ gõ được sử dụng ở Brazil
danh từ
A type of percussion instrument used in Brazil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surdo
Dạng gốc
(base form)
surdo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bồ Đào Nha
surdo
“deaf, muffled”
Cùng gốc
(doublet)
surd
AI
1
Loại nhạc cụ gõ được sử dụng ở Brazil
1
Loại nhạc cụ gõ được sử dụng ở Brazil
1
Loại nhạc cụ gõ được sử dụng ở Brazil