surchargement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi thu phí; một khoản phụ phí hoặc thặng dưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of surcharging; a surcharge or surplus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surchargementDạng gốc (base form)
- surchargementsSố nhiều (plural)