Dịch

surchargement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi thu phí; một khoản phụ phí hoặc thặng dưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of surcharging; a surcharge or surplus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surchargementDạng gốc (base form)
  2. surchargementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI