surah
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lụa xura, lụa chéo Ân độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)soft twilled silk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- surahDạng gốc (base form)
- surahsSố nhiều (plural)
- suwar (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc surahVí dụ
- ?Câu kinh này thuộc Surah nào?
- Yaseen grandfather's .Sami đọc Surah Yaseen tại mộ ông của anh ấy.
- .Sami thuộc lòng một surah.