Dịch

surahi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình trang trí hoặc cốcdanh từAn ornamental flask or goglet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surahiDạng gốc (base form)
  2. surahisSố nhiều (plural)

AI