Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surahi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình trang trí hoặc cốc
danh từ
An ornamental flask or goglet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surahi
Dạng gốc
(base form)
surahi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bình trang trí hoặc cốc
1
Bình trang trí hoặc cốc
1
Bình trang trí hoặc cốc