Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprastomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên hoặc trên lỗ khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Over or above a stoma
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
stomal
AI
1
Trên hoặc trên lỗ khí
1
Trên hoặc trên lỗ khí
1
Trên hoặc trên lỗ khí