Dịch

suprasensible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể cảm nhận được bằng giác quan; vượt ra ngoài kinh nghiệm của thế giới vật chấttính từkhông so sánh (not comparable)Not perceptible by the senses; beyond the experience of the material world

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI