suprasensible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể cảm nhận được bằng giác quan; vượt ra ngoài kinh nghiệm của thế giới vật chấttính từkhông so sánh (not comparable)Not perceptible by the senses; beyond the experience of the material world
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha