Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprarenalin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với epinephrine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of epinephrine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epinephrine
AI
1
Đồng nghĩa với epinephrine
1
Đồng nghĩa với epinephrine
1
Đồng nghĩa với epinephrine