Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supranumerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuất hiện với số lượng lớn hơn bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Present in greater than normal numbers
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
numerous
AI
1
Xuất hiện với số lượng lớn hơn bình thường
1
Xuất hiện với số lượng lớn hơn bình thường
1
Xuất hiện với số lượng lớn hơn bình thường