Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supply water
US
/
s
ə
ˈ
p
l
aɪ
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Cung cấp nước
Xuất hiện ở từ khác
supply
kết hợp
cung cấp nước
AI
1
Cung cấp nước
1
Cung cấp nước
1
Cung cấp nước