Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supply shortage
US
/
s
ə
ˈ
p
l
aɪ
ˈ
ʃ
ɔɹ
t
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thiếu nguồn cung
Ví dụ
There
is
a
supply
shortage
of
semiconductors
.
Có thiếu nguồn cung bán dẫn.
Xuất hiện ở từ khác
supply
kết hợp
thiếu nguồn cung
AI
1
Thiếu nguồn cung
1
Thiếu nguồn cung
1
Thiếu nguồn cung