Nghĩa chính
- Khả năng theo dõi các bộ phận, bộ phận hoặc sản phẩm trong quá trình vận chuyển từ nhà sản xuất đến điểm đến cuối cùngdanh từAbility of parts, components or products in transit to be tracked from the manufacturer to their final destination.
- Khả năng của những người tham gia chuỗi cung ứng tiềm năng để nhìn thấy các cơ hội cung cấp trong tương laidanh từAbility of potential supply chain participants to see future supply opportunities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supply chain visibilityDạng gốc (base form)
- supply chain visibilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa