Dịch

supper club

danh từ (noun)
US/ˈsʌpɚ ˈklʌb/

Nghĩa chính

  1. Câu lạc bộ ăn tốidanh từAn event where people meet for supper and social interaction, often in a private home, but with a wider range of guests than a private dinner party.
  2. Cơ sở ăn uống cũng có chức năng như một câu lạc bộ xã hộidanh từA dining establishment that also functions as a social club.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supper clubDạng gốc (base form)
  2. supper clubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , supper-club .Dearie dỡ hành lý, đi đến các điểm vui chơi về đêm và hát theo phong cách câu lạc bộ ăn tối êm dịu.

AI