Nghĩa chính
- Câu lạc bộ ăn tốidanh từAn event where people meet for supper and social interaction, often in a private home, but with a wider range of guests than a private dinner party.
- Cơ sở ăn uống cũng có chức năng như một câu lạc bộ xã hộidanh từA dining establishment that also functions as a social club.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supper clubDạng gốc (base form)
- supper clubsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , supper-club .Dearie dỡ hành lý, đi đến các điểm vui chơi về đêm và hát theo phong cách câu lạc bộ ăn tối êm dịu.