Dịch

supervention

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động, quá trình hoặc trường hợp giám sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act, process, or instance of supervening
  2. Đồng nghĩa với superveniencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of supervenience.
  3. Đồng nghĩa với supersessiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of supersession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superventionDạng gốc (base form)
  2. superventionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; […] ,
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI