Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertidal
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến siêu thủy triều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a supertide
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
tidal
AI
1
Liên quan đến siêu thủy triều
1
Liên quan đến siêu thủy triều
1
Liên quan đến siêu thủy triều