Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertechnicolor
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Mô tả phần mở rộng siêu đối xứng của mô hình màu sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a supersymmetry extension to the technicolor model
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
technicolor
AI
1
Mô tả phần mở rộng siêu đối xứng của mô hình màu sắc
1
Mô tả phần mở rộng siêu đối xứng của mô hình màu sắc
1
Mô tả phần mở rộng siêu đối xứng của mô hình màu sắc