Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superstructive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được xây dựng hoặc dựng lên trên một cái gì đó khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Built or erected upon something else.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
superstructure
AI
1
Được xây dựng hoặc dựng lên trên một cái gì đó khác
1
Được xây dựng hoặc dựng lên trên một cái gì đó khác
1
Được xây dựng hoặc dựng lên trên một cái gì đó khác