Nghĩa chính
- Thứ gì đó được viết (hoặc khắc) trên bề mặt, bên ngoài hoặc phía trên thứ khác; cụ thể là địa chỉ trên thư, phong bì, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something written (or engraved) on the surface, outside, or above something else; specifically, an address on a letter, envelope, etc.
- Phần bổ sung biên tập ở phần đầu, thường chỉ ra quyền tác giả của một tác phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An editorial addition at the beginning, often indicating the authorship of a piece.
- Hành vi ghi đèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of superscribing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superscriptionDạng gốc (base form)
- superscriptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisuperscription
- từ tiếng Latinh muộnsuperscriptio
Họ từ (word family)
cùng gốc superscriptionTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .