Dịch

superreality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của siêu thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being superreal.
  2. Bất cứ điều gì là siêu thựcdanh từđếm được (countable)Anything that is superreal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superrealityDạng gốc (base form)
  2. superrealitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI