superreality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất lượng của siêu thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being superreal.
- Bất cứ điều gì là siêu thựcdanh từđếm được (countable)Anything that is superreal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superrealityDạng gốc (base form)
- superrealitiesSố nhiều (plural)