superpage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trang có kích thước lớn hơn một trang (cơ sở) thông thườngdanh từA page larger in size than an ordinary (base) page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superpageDạng gốc (base form)
- superpagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa