Dịch

superpage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang có kích thước lớn hơn một trang (cơ sở) thông thườngdanh từA page larger in size than an ordinary (base) page.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superpageDạng gốc (base form)
  2. superpagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI