Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superorder
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên bộ
danh từ
A taxonomic category below subclass and above order.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superorder
Dạng gốc
(base form)
superorder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
order
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superorden
giống đực
Siêu đẳng
AI
1
Liên bộ
1
Liên bộ
1
Liên bộ