Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supernoval
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến siêu tân tinh
tính từ
Of or relating to a supernova.
Nguồn gốc
(etymology)
supernova
+
-al
Ví dụ
Part
of
the
problem
in
studying
them
is
that
supernoval
explosions
occur
rather
infrequently
.
AI
1
Liên quan đến siêu tân tinh
1
Liên quan đến siêu tân tinh
1
Liên quan đến siêu tân tinh