Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superinduction
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự đưa thêm vào
danh từ
The act or the result of superinducing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superinduction
Dạng gốc
(base form)
superinduction
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
induction
AI
1
Sự đưa thêm vào
1
Sự đưa thêm vào
1
Sự đưa thêm vào