Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superhydrophilicity
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính ưa nước rất lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
very great hydrophilicity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
superhydrophilic
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
hydrophilicity
AI
1
Tính ưa nước rất lớn
1
Tính ưa nước rất lớn
1
Tính ưa nước rất lớn