Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superexaltation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tôn cao tối cao hoặc quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Supreme or excessive exaltation.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
exaltation
AI
1
Sự tôn cao tối cao hoặc quá mức
1
Sự tôn cao tối cao hoặc quá mức
1
Sự tôn cao tối cao hoặc quá mức