Dịch

superembedding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần mở rộng siêu đối xứng của lý thuyết bề mặt cổ điển để mô tả động lực siêu lớp bằng cách nhúng các siêu bề mặt thể tích thế giới vào các siêu không gian mục tiêudanh từkhông đếm được (uncountable)A supersymmetric extension of classical surface theory to the description of superbrane dynamics by means of embedding worldvolume supersurfaces into target superspaces

Nguồn gốc (etymology)

AI