Dịch

supercriticality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện siêu tới hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being supercritical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supercriticalityDạng gốc (base form)
  2. supercriticalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI