supercriticality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Điều kiện siêu tới hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being supercritical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supercriticalityDạng gốc (base form)
- supercriticalitiesSố nhiều (plural)