Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercellular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến siêu xe
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a supercell
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
cellular
AI
1
Liên quan đến siêu xe
1
Liên quan đến siêu xe
1
Liên quan đến siêu xe