Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superbazaar
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Siêu thị hoặc cửa hàng bách hóa
danh từ
A supermarket or department store.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superbazaar
Dạng gốc
(base form)
superbazaar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
bazaar
AI
1
Siêu thị hoặc cửa hàng bách hóa
1
Siêu thị hoặc cửa hàng bách hóa
1
Siêu thị hoặc cửa hàng bách hóa