sup squark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Squark là đối tác siêu đối xứng giả định của một quark lêndanh từA squark which is the hypothetical supersymmetric partner of an up quark.
- Ký hiệu: ̃udanh từSymbol: ̃u
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sup squarkDạng gốc (base form)
- sup squarksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
s- + upsquark