Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sunstruck
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị say nắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Afflicted with sunstroke.
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
struck
Ví dụ
violet
valleys
and
the
sunstruck
ridges
AI
1
Bị say nắng
1
Bị say nắng
1
Bị say nắng