Dịch

sunshine tax

danh từ (noun)
US/ˈsʌnˌʃaɪn ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Chi phí sinh hoạt cao hơn gắn liền với những vùng có khí hậu ôn hòa đáng mơ ướcdanh từThe higher cost of living associated with regions having a desirably temperate climate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunshine taxDạng gốc (base form)
  2. sunshine taxesSố nhiều (plural)

AI