Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunshine roof
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˌ
ʃ
aɪ
n
ˈɹ
uː
f
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ trời
danh từ
A sunroof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunshine roof
Dạng gốc
(base form)
sunshine roof
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sổ trời
1
Cửa sổ trời
1
Cửa sổ trời