Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunk fence
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
ŋ
k
ˈ
f
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Con mương hoặc dòng nước
danh từ
A ditch or watercourse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunk fence
Dạng gốc
(base form)
sunk fence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con mương hoặc dòng nước
1
Con mương hoặc dòng nước
1
Con mương hoặc dòng nước