Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sungrazing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đường đi hoặc quỹ đạo của nó đi rất gần mặt trời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Whose path or orbit passes very close to the sun
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
grazing
AI
1
Đường đi hoặc quỹ đạo của nó đi rất gần mặt trời
1
Đường đi hoặc quỹ đạo của nó đi rất gần mặt trời
1
Đường đi hoặc quỹ đạo của nó đi rất gần mặt trời