Dịch

sundriesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sundrymandanh từSynonym of sundryman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sundriesmanDạng gốc (base form)
  2. sundriesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI