sundriesman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sundrymandanh từSynonym of sundryman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sundriesmanDạng gốc (base form)
- sundriesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.