Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sun spider
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
s
p
aɪ
d
ə
/
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với camel spider
danh từ
Synonym of camel spider.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sun spider
Dạng gốc
(base form)
sun spider
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camel spider
AI
1
Đồng nghĩa với camel spider
1
Đồng nghĩa với camel spider
1
Đồng nghĩa với camel spider