Dịch

sun something

UK/ˈsʌn ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈsʌn ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phơi một vật dưới nắng

Ví dụ

  • .Hãy hong tấm ga ngoài ban công.

AI