Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sun something
UK
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phơi một vật dưới nắng
Ví dụ
Sun
the
sheets
on
the
balcony
.
Hãy hong tấm ga ngoài ban công.
Xuất hiện ở từ khác
sun
kết hợp
phơi một vật dưới nắng
AI
1
Phơi một vật dưới nắng
1
Phơi một vật dưới nắng
1
Phơi một vật dưới nắng