Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sun pipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
p
aɪ
p
/
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sun tunnel
danh từ
Synonym of sun tunnel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sun pipe
Dạng gốc
(base form)
sun pipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sun tunnel
AI
1
Đồng nghĩa với sun tunnel
1
Đồng nghĩa với sun tunnel
1
Đồng nghĩa với sun tunnel