Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sun candle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
n
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subsun
danh từ
Synonym of subsun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sun candle
Dạng gốc
(base form)
sun candle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subsun
AI
1
Đồng nghĩa với subsun
1
Đồng nghĩa với subsun
1
Đồng nghĩa với subsun