Dịch

sun candle

danh từ (noun)
US/ˈsʌn ˈkændəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với subsundanh từSynonym of subsun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sun candleDạng gốc (base form)
  2. sun candlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI