Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
summer pruning
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
m
ɚ ˈ
p
ɹ
uː
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thực hành cắt tỉa cây trong mùa sinh trưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of pruning plants during the growing season.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
summer-prune
Chưa có nghĩa
summer-pruned
Chưa có nghĩa
AI
1
Thực hành cắt tỉa cây trong mùa sinh trưởng
1
Thực hành cắt tỉa cây trong mùa sinh trưởng
1
Thực hành cắt tỉa cây trong mùa sinh trưởng