Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
summer intern
UK
/ˈ
s
ʌ
m
ə
ˈ
ɪ
n
t
ɜː
n
/
US
/ˈ
s
ʌ
m
ɚ
ɪ
n
ˈ
t
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Thực tập sinh mùa hè
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
summer internship
Kỳ thực tập mùa hè
AI
1
Thực tập sinh mùa hè
1
Thực tập sinh mùa hè
1
Thực tập sinh mùa hè