Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
summer camper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
m
ə
ˈ
k
æ
m
p
ə
/
US
/ˈ
s
ʌ
m
ɚ ˈ
k
æ
m
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người tham dự trại hè
danh từ
Someone who attends a summer camp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
summer camper
Dạng gốc
(base form)
summer camper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
summer camp
+
-er
AI
1
Một người tham dự trại hè
1
Một người tham dự trại hè
1
Một người tham dự trại hè