Nghĩa chính
- Người trải qua mùa hè trong một nhà trọ ở nông thôndanh từA person who spends the summer in a country boarding house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summer boarderDạng gốc (base form)
- summer boardersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| summer-boarding | Chưa có nghĩa | |
| summer-board | Chưa có nghĩa |