Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
summational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tổng hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to summation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
summational
summation
Sự tóm tắt
danh từ
sum
Tổng, tổng số
danh từ, động từ, từ hạn định, đại từ
Nguồn gốc
(etymology)
summation
+
-al
AI
1
Liên quan đến tổng hợp
1
Liên quan đến tổng hợp
1
Liên quan đến tổng hợp