Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultrily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách oi bức
trạng từ
In a sultry manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultrily
Dạng gốc
(base form)
more sultrily
So sánh hơn
(comparative)
most sultrily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sultry
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sultrily
sultr
y
Oi bức, oi ả
tính từ
sultri
ness
Sự oi bức, sự ngột ngạt
danh từ
AI
1
Một cách oi bức
1
Một cách oi bức
1
Một cách oi bức