Dịch

sultani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu và đơn vị tiền tệ cũ được đúc không thường xuyên ở Ottoman Tunisia, có thời điểm trị giá 80 nasrisdanh từAn infrequently minted coin and former currency unit in Ottoman Tunisia, at one point worth 80 nasris.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sultaniDạng gốc (base form)
  2. sultanisSố nhiều (plural)

AI