sulphite
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hóa Sunfitdanh từA person who is spontaneous and original in thought and conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sulphiteDạng gốc (base form)
- sulphitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caustic sulphite carameldanh từ | danh từ | Vật liệu được sản xuất bằng cách đun nóng đường với sunfit và thông thường là xút |
| sulphite ammonia carameldanh từ | danh từ | Vật liệu được sản xuất bằng cách đun nóng đường với hợp chất sunfit và amoniac hoặc amoni |
| hydrogen sulphitedanh từ | danh từ | sulphurous acidchưa dịch |
| sodium hydrogen sulphite | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sulphiteVí dụ
- natri sunfit
- , . .
- " ," , " . ."